Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aridity

/æ'riditi/ phổ biến #33318

“aridities” là số nhiều của aridity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng khô hạn, thiếu nước danh từ

“The aridity of the desert makes it hard for plants to survive.”Sự khô hạn của sa mạc khiến cây cối khó sống sót.

Biến thể từ aridities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aridity

/æ'riditi/

danh từ

  • sự khô cằn
  • (nghĩa bóng) sự khô khan, sự vô vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deficiency of moisture (especially when resulting from a permanent absence of rainfall)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...