Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33318

aridity

/æ'riditi/

danh từ

  • sự khô cằn
  • (nghĩa bóng) sự khô khan, sự vô vị
Biến thể từ aridities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deficiency of moisture (especially when resulting from a permanent absence of rainfall)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...