Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aril

/'æril/

“arils” là số nhiều của aril — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lớp bao bên ngoài của một số hạt danh từ

“The aril of the nutmeg is bright red.”Lớp bao của hạt nhục đậu khấu có màu đỏ tươi.

Biến thể từ arils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aril

/'æril/

danh từ

  • (thực vật học) áo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. fleshy and usually brightly colored cover of some seeds that develops from the ovule stalk and partially or entirely envelopes the seed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...