Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aristocracy

/,æris'tɔkrəsi/ GRECollins ★ phổ biến #13722

“aristocracies” là số nhiều của aristocracy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aristocracies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aristocracy

/,æris'tɔkrəsi/

danh từ

  • tầng lớp quý tộc
  • chế độ quý tộc; nước do tầng lớp quý tộc thống trị; chính phủ của tầng lớp quý tộc thống trị
  • những người tiêu biểu nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n a privileged class holding hereditary titles n the most powerful members of a society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...