Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arithmetic element

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arithmetic element

//

  • (Tech) phần tử số học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...