arithmetic
/ә'riθmәtik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11378
“arithmetics” là số nhiều của arithmetic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Số học
adj/n
“Arithmetic helps us solve simple math problems every day.”Số học giúp chúng ta giải quyết các bài toán đơn giản hàng ngày.
Biến thể từ
arithmetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arithmetic
//
- số học
- additive a. đs số học cộng tính
- mental a. tính nhẩm
- recursive a. (logic học) số học đệ quy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the branch of pure mathematics dealing with the theory of numerical calculations