Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arithmetic

/ә'riθmәtik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11378

“arithmetics” là số nhiều của arithmetic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Số học adj/n

“Arithmetic helps us solve simple math problems every day.”Số học giúp chúng ta giải quyết các bài toán đơn giản hàng ngày.

Biến thể từ arithmetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arithmetic

//

  • số học
  • additive a. đs số học cộng tính
  • mental a. tính nhẩm
  • recursive a. (logic học) số học đệ quy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of pure mathematics dealing with the theory of numerical calculations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...