armament
/'ɑ:məmənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16549
“armaments” là số nhiều của armament — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vũ khí và thiết bị quân sự
danh từ
“The country invested heavily in new armament.”Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào vũ khí mới.
Biến thể từ
armaments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armament
/'ɑ:məmənt/
danh từ
- sự vũ trang
- lực lượng vũ trang
- vũ khí; quân trang; súng lớn, pháo (trên tàu chiến)
- (định ngữ) vũ trang; (thuộc) vũ khí
- armament race: cuộc chạy đua vũ trang
- armament factory: xưởng đúc vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh
n. weaponry used by military or naval force