Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armature

/'ɑ:mә.tjuә/ phổ biến #24287

“armatures” là số nhiều của armature — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ armatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armature

//

  • (Tech) phần cứng; cốt, lõi máy; ngàm; phần động
Định nghĩa tiếng Anh

n. coil in which voltage is induced by motion through a magnetic field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...