armature
/'ɑ:mә.tjuә/ phổ biến #24287
“armatures” là số nhiều của armature — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
armatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armature
//
- (Tech) phần cứng; cốt, lõi máy; ngàm; phần động
Định nghĩa tiếng Anh
n. coil in which voltage is induced by motion through a magnetic field