Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9757

armchair

/'ɑ:m'tʃeə/

danh từ

  • ghế bành

thành ngữ

  1. armchair strategist
    • nhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế)
Biến thể từ armchairs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. chair with a support on each side for arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...