armchair
/'ɑ:m'tʃeə/ Collins ★ phổ biến #9757
“armchairs” là số nhiều của armchair — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ghế bành
danh từ
“My grandfather likes to read in his armchair.”Ông tôi thích đọc sách trên ghế bành.
Biến thể từ
armchairs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armchair
/'ɑ:m'tʃeə/
danh từ
- ghế bành
thành ngữ
- armchair strategist
- nhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế)
Định nghĩa tiếng Anh
n. chair with a support on each side for arms