Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armlet

/'ɑ:mlit/ phổ biến #43214

“armlets” là số nhiều của armlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ armlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armlet

/'ɑ:mlit/

danh từ

  • băng tay
  • vịnh nhỏ
  • nhánh sông nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a band worn around the arm for decoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...