armlet
“armlets” là số nhiều của armlet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armlet
/'ɑ:mlit/
danh từ
- băng tay
- vịnh nhỏ
- nhánh sông nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a band worn around the arm for decoration
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“armlets” là số nhiều của armlet — đang hiển thị từ gốc:
n. a band worn around the arm for decoration
Đang tải...