armour-piercer
/'ɑ:mə,piiəsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armour-piercer
/'ɑ:mə,piiəsə/
danh từ
- (quân sự) đạn bắn thủng xe bọc sắt
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...