armrest
/'ɑ:mrest/ phổ biến #18702
“armrests” là số nhiều của armrest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tay vịn
danh từ
“She rested her arm on the armrest while watching the movie.”Cô ấy đặt tay lên tay vịn khi xem phim.
Biến thể từ
armrests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armrest
//
* danh từ- nơi cất vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a support for the arm