Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aromatic

/,ærou'mætik/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14060

“aromatics” là số nhiều của aromatic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thơm (dậy mùi gia vị, thảo mộc) tính từ

“The aromatic herbs made the whole kitchen smell inviting.”Các loại rau thơm làm cả gian bếp dậy mùi hấp dẫn.

Biến thể từ aromatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aromatic

/,ærou'mætik/

tính từ

  • thơm
    • aromatic series: (hoá học) dây chất thơm
    • aromatic compound: (hoá học) hợp chất thơm
Định nghĩa tiếng Anh

a. (chemistry) of or relating to or containing one or more benzene rings s. having a strong pleasant odor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...