aromatize
/ə'roumətaiz/
“aromatized” là quá khứ của aromatize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
aromatizing hiện tại phân từ
aromatized quá khứ
aromatizes ngôi 3 số ít
aromatized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aromatize
/ə'roumətaiz/
ngoại động từ
- làm cho thơm, ướp chất thơm
Định nghĩa tiếng Anh
v fill or impregnate with an odor