Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

around the world /əˈraʊnd ðə wɜːld/

cụm từ

  • khắp thế giới, trên toàn thế giới
    • travel around the world: du lịch vòng quanh thế giới
    • around the world in 80 days: vòng quanh thế giới trong 80 ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...