arousal
“arousals” là số nhiều của arousal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.”Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arousal
//
- xem arouse
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of arousing n. a state of heightened physiological activity n. awakening from sleep