Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arranger

/ə'reindʤə/ phổ biến #24920

“arrangers” là số nhiều của arranger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arrangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arranger

/ə'reindʤə/

danh từ

  • người sắp xếp, người sắp đặt
  • người cải biên, người soạn lại (bản nhạc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who adapts a composition for particular voices or instruments or for another style of performance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...