Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“arrangers” là số nhiều của arranger — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24920

arranger

/ə'reindʤə/

danh từ

  • người sắp xếp, người sắp đặt
  • người cải biên, người soạn lại (bản nhạc...)
Biến thể từ arrangers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who adapts a composition for particular voices or instruments or for another style of performance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...