Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrestee

/ә,res'ti:/ phổ biến #30679
Biến thể từ arrestees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrestee

//

* danh từ
  • người bị bắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. The person in whose hands is the property attached by arrestment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...