Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20267

arresting

/ə'restiɳ/

tính từ

  • làm ngừng lại, làm hãm lại
    • arresting device: (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
  • lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. commanding attention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...