Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrestor

/ə'restə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrestor

/ə'restə/

danh từ

  • người bắt giữ
  • (điện học) cái thu lôi, cái chống sét
  • (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...