Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrhenokaryon

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrhenokaryon

//

* danh từ
  • (sinh học) nhân đực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...