Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrival time

/əˈraɪvəl taɪm/

Nghĩa thường dùng

Thời gian mà một chuyến bay dự kiến hạ cánh. cụm từ

“The arrival time is subject to change due to weather conditions.”Thời gian hạ cánh có thể thay đổi do điều kiện thời tiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...