Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrow-headed

/'ærou,hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrow-headed

/'ærou,hedid/

tính từ

  • hình mũi tên
    • arrow-headed characters: chữ hình mũi tên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...