Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrowroot

/'ærəru:t/ phổ biến #38584
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrowroot

/'ærəru:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoàng tinh, cây dong
  • bột hoàng tinh, bột dong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nutritive starch obtained from the root of the arrowroot plant n. white-flowered West Indian plant whose root yields arrowroot starch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...