Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arrowy

/'æroui/

tính từ

  • hình tên, giống mũi tên
  • nhanh như tên bắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of arrows.\na. Formed or moving like, or in any respect resembling, an\n arrow; swift; darting; piercing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...