Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrowy

/'æroui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrowy

/'æroui/

tính từ

  • hình tên, giống mũi tên
  • nhanh như tên bắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of arrows. a. Formed or moving like, or in any respect resembling, an arrow; swift; darting; piercing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...