Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arse-hole

//

  • thành ngữ arse
  • arse-hole
  • lỗ đít
  • thành ngữ arse
  • arse-hole
  • lỗ đít
Biến thể từ arse-holes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...