arse-hole
/'ɑrshol/
Biến thể từ
arse-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arse-hole
//
- thành ngữ arse
- arse-hole
- lỗ đít
- thành ngữ arse
- arse-hole
- lỗ đít