Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arse-hole

/'ɑrshol/

“arse-holes” là số nhiều của arse-hole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arse-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arse-hole

//

  • thành ngữ arse
  • arse-hole
  • lỗ đít
  • thành ngữ arse
  • arse-hole
  • lỗ đít
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...