art exhibition
/ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃən/
Đang hiển thị mục gốc art exhibition cho “art exhibitions”.
Nghĩa thường dùng
triển lãm nghệ thuật
danh từ
“The art exhibition features local painters.”Triển lãm nghệ thuật giới thiệu các họa sĩ địa phương.