Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arterialize

/ɑ:'tiəriəlaiz/

“arterializing” là hiện tại phân từ của arterialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arterialize

/ɑ:'tiəriəlaiz/

ngoại động từ

  • (số nhiều) biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch
  • đặt thành hệ thống có nhiều nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

v. change venous blood into arterial blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...