Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arteriole

/ɑ:'tiәriәul/

“arterioles” là số nhiều của arteriole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arterioles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arteriole

//

* danh từ
  • động mạch con; tiểu động mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the small thin-walled arteries that end in capillaries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...