Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arthrophyte

/'ɑ:θrəfaɪt/
Biến thể từ arthrophytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arthrophyte

//

* danh từ
  • thực vật phân đốt, có đốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...