Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arthrophyte

/'ɑ:θrəfaɪt/

“arthrophytes” là số nhiều của arthrophyte — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arthrophytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arthrophyte

//

* danh từ
  • thực vật phân đốt, có đốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...