Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulate ethical values

/ɑrˈtɪkjʊleɪt ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức mà người ta tin tưởng cụm từ

“Leaders must articulate ethical values to inspire their teams.”Các nhà lãnh đạo phải diễn đạt rõ ràng các giá trị đạo đức để truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...