Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulately

phổ biến #34950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

articulately

//

* phó từ
  • rõ ràng, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an articulate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...