Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34950

articulately

//

* phó từ
  • rõ ràng, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an articulate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...