articulately
phổ biến #34950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
articulately
//
* phó từ- rõ ràng, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an articulate manner
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an articulate manner
Đang tải...