Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44584

articulateness

//

* danh từ
  • sự phát âm rõ ràng và rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being facile in speech and writing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...