Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulateness

phổ biến #44584
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

articulateness

//

* danh từ
  • sự phát âm rõ ràng và rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being facile in speech and writing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...