artifice
/'ɑ:tifis/ GRE phổ biến #18184
“artifices” là số nhiều của artifice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Các thiết bị thông minh hoặc xảo quyệt được sử dụng để lừa đảo, đặc biệt trong việc trình bày thực phẩm.
danh từ
“The chef used artifice to make the dish visually stunning.”Đầu bếp đã sử dụng nghệ thuật để làm món ăn đẹp mắt.
Biến thể từ
artifices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
artifice
/'ɑ:tifis/
danh từ
- mẹo, mưu mẹo, gian ngoan, ngón gian xảo
- tài khéo léo, kỹ xảo
- cái được sáng chế ra một cách tài tình; cái được sáng chế tinh xảo
Định nghĩa tiếng Anh
n a deceptive maneuver (especially to avoid capture)