Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artilleryman

/ɑ:'tilərist/ phổ biến #34716

“artillerymen” là số nhiều của artilleryman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ artillerymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artilleryman

/ɑ:'tilərist/

danh từ

  • (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serviceman in the artillery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...