artiness
/'ɑ:timis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
artiness
/'ɑ:timis/
danh từ
- sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra vẻ có mỹ thuật
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...