Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13683

artistry

/'ɑ:tistri/

danh từ

  • nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
  • công tác nghệ thuật
Biến thể từ artistries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a superior skill that you can learn by study and practice and observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...