Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artistry

/'ɑ:tistri/ GRE phổ biến #13683

“artistries” là số nhiều của artistry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Kỹ năng hoặc khả năng sáng tạo trong nghệ thuật. danh từ

“Her artistry in writing is remarkable.”Tài năng sáng tạo của cô ấy trong việc viết thật đáng kinh ngạc.

Biến thể từ artistries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artistry

/'ɑ:tistri/

danh từ

  • nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
  • công tác nghệ thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n a superior skill that you can learn by study and practice and observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...