Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artlessness

/'ɑ:tlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artlessness

/'ɑ:tlisnis/

danh từ

  • tính tự nhiên, tính không giả tạo
  • tính ngây thơ, tính chân thật, tính chất phác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of innocent naivete n. ingenuousness by virtue of being free from artful deceit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...