Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascariasis

/,æskә'raiәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascariasis

//

* danh từ
  • số nhiều ascariases
  • bệnh giun đũa
Định nghĩa tiếng Anh

n infestation of the human intestine with Ascaris roundworms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...