Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascending sort

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascending sort

//

  • (Tech) xếp thứ tự từ dưới lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...