Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascensional

/ə'senʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascensional

/ə'senʃənl/

tính từ

  • lên
    • ascensional power: (hàng không) sức bay lên
    • ascensional rate: (hàng không) tốc độ bay lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to ascension; connected with ascent; ascensive; tending upward; as, the ascensional power of a balloon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...