ascribe
/əs'kraib/
ngoại động từ
- đổ tại, đổ cho
- to ascribe one's failure to fate: thất bại lại đổ tại số phận
- gán cho, cho là của (ai), quy cho
Biến thể từ
ascribed quá khứ phân từ
ascribing hiện tại phân từ
ascribes ngôi 3 số ít
ascribed quá khứ
ascribes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v attribute or credit to