Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10907

ascribe

/əs'kraib/

ngoại động từ

  • đổ tại, đổ cho
    • to ascribe one's failure to fate: thất bại lại đổ tại số phận
  • gán cho, cho là của (ai), quy cho
Định nghĩa tiếng Anh

v attribute or credit to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...