Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascribe

/əs'kraib/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10907

“ascribes” là ngôi 3 số ít của ascribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc) động từ

“Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.”Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascribe

/əs'kraib/

ngoại động từ

  • đổ tại, đổ cho
    • to ascribe one's failure to fate: thất bại lại đổ tại số phận
  • gán cho, cho là của (ai), quy cho
Định nghĩa tiếng Anh

v attribute or credit to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...