ascribe
/əs'kraib/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10907
“ascribes” là ngôi 3 số ít của ascribe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
động từ
“Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.”Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Biến thể từ
ascribed quá khứ phân từ
ascribing hiện tại phân từ
ascribes ngôi 3 số ít
ascribed quá khứ
ascribes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ascribe
/əs'kraib/
ngoại động từ
- đổ tại, đổ cho
- to ascribe one's failure to fate: thất bại lại đổ tại số phận
- gán cho, cho là của (ai), quy cho
Định nghĩa tiếng Anh
v attribute or credit to