Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascription

/əs'kripʃn/ phổ biến #31786

“ascriptions” là số nhiều của ascription — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ascriptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascription

/əs'kripʃn/

danh từ

  • sự đổ tại, sự đổ cho
  • sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho
  • (tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n assigning some quality or character to a person or thing n assigning to a cause or source

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...