ascription
/əs'kripʃn/ phổ biến #31786
“ascriptions” là số nhiều của ascription — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ascriptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ascription
/əs'kripʃn/
danh từ
- sự đổ tại, sự đổ cho
- sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho
- (tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)
Định nghĩa tiếng Anh
n assigning some quality or character to a person or thing n assigning to a cause or source