Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ashlar

/'æʃlə/

“ashlars” là số nhiều của ashlar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ashlars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ashlar

/'æʃlə/

danh từ

  • (kiến trúc) đá khối
  • vật xây bằng đá khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rectangular block of hewn stone used for building purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...