Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9526

ashore

/ə'ʃɔ:/

phó từ

  • trên bờ; vào bờ
    • to step ashore: bước lên bờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. towards the shore from the water

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...